Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS An Đức - Ninh Giang 255000062.44316.9130517629.8
2Công nghệ THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000052.74021.410355.13920.9
3Công nghệ THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 218000031.42210.110347.29041.3
4Công nghệ THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 246000010.42911.816366.35321.5
5Công nghệ THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 250000010.4114.49437.614457.6
6Công nghệ THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000021.6975038.86852.7
7Công nghệ THCS Hồng Đức - Ninh Giang 329000010.34313.113039.515547.1
8Công nghệ THCS Hồng Phong - Ninh Giang 2910010.362.14013.714951.29532.6
9Công nghệ THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 2320000738235.39641.44720.3
10Công nghệ THCS Hồng Thái - Ninh Giang 239000010.44117.214460.35322.2
11Công nghệ THCS Hưng Long - Ninh Giang 23000000052.213056.59541.3
12Công nghệ THCS Hưng Thái - Ninh Giang 235000000208.513858.77732.8
13Công nghệ THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2980000624615.414548.710133.9
14Công nghệ THCS Nghĩa An - Ninh Giang 562000000213.713323.740872.6
15Công nghệ THCS Ninh Giang - Ninh Giang 2340000104.38034.210846.23615.4
16Công nghệ THCS Ninh Hải - Ninh Giang 367000051.45815.817547.712935.1
17Công nghệ THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000011.133.45258.43337.1
18Công nghệ THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000000169.88753.46036.8
19Công nghệ THCS Quang Hưng - Ninh Giang 12300000016137359.33427.6
20Công nghệ THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060010.531.52512.19546.18239.8
21Công nghệ THCS Tân Hương - Ninh Giang 370000030.8328.615441.618148.9
22Công nghệ THCS Tân Phong - Ninh Giang 360000041.15916.417749.212033.3
23Công nghệ THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000000003010.625389.4
24Công nghệ THCS Thành Nhân - Ninh Giang 52200000010.2305.749194.1
25Công nghệ THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 390000000287.218447.217845.6
26Công nghệ THCS Văn Giang - Ninh Giang 240000010.44117.112351.37531.3
27Công nghệ THCS Văn Hội - Ninh Giang 208000000188.710851.98239.4
28Công nghệ THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 2010000212612.910351.27034.8
29Công nghệ THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 3020000003411.314046.412842.4
30Địa lí THCS An Đức - Ninh Giang 2550000145.510842.412147.5124.7
31Địa lí THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000021.14121.97942.26534.8
32Địa lí THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 218000041.84219.39342.77936.2
33Địa lí THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 246000010.4592412450.46225.2
34Địa lí THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 25000001566927.611947.64718.8
35Địa lí THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000043.15240.36348.8107.8
36Địa lí THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290000247.312337.412437.75817.6
37Địa lí THCS Hồng Phong - Ninh Giang 2910000165.57124.411740.28729.9
38Địa lí THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 232000052.28536.6102444017.2
39Địa lí THCS Hồng Thái - Ninh Giang 23900004518.886367832.63012.6
40Địa lí THCS Hưng Long - Ninh Giang 230000020.94620108477432.2
41Địa lí THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350010.4104.35121.711448.55925.1
42Địa lí THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2990031175.77625.412742.57625.4
43Địa lí THCS Nghĩa An - Ninh Giang 5620010.2132.317931.924042.712923
44Địa lí THCS Ninh Giang - Ninh Giang 23400003615.49239.39239.3146
45Địa lí THCS Ninh Hải - Ninh Giang 3670010.3215.716143.915241.4328.7
46Địa lí THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000011.12932.63842.72123.6
47Địa lí THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000010.64628.28753.42917.8
48Địa lí THCS Quang Hưng - Ninh Giang 123000043.32520.36149.63326.8
49Địa lí THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 206000073.46732.59546.13718
50Địa lí THCS Tân Hương - Ninh Giang 3700010.3164.38322.417146.29926.8
51Địa lí THCS Tân Phong - Ninh Giang 3610000123.310729.617548.56718.6
52Địa lí THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000017610637.511239.64817
53Địa lí THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000010.2183.416030.734365.7
54Địa lí THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900000102.611228.716442.110426.7
55Địa lí THCS Văn Giang - Ninh Giang 240000052.17430.8108455322.1
56Địa lí THCS Văn Hội - Ninh Giang 208000031.44421.211655.84521.6
57Địa lí THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 2050000115.47034.19948.32512.2
58Địa lí THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 299000082.710635.513244.15317.7
59GDCD THCS An Đức - Ninh Giang 2550000003212.510842.411545.1
60GDCD THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000021.12111.27640.68847.1
61GDCD THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 224000020.95122.810647.36529
62GDCD THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 246000020.8114.51285210542.7
63GDCD THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 250000031.24116.41054210140.4
64GDCD THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000010.82116.34635.76147.3
65GDCD THCS Hồng Đức - Ninh Giang 329000041.23410.310331.318857.1
66GDCD THCS Hồng Phong - Ninh Giang 291000051.73110.713847.411740.2
67GDCD THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 232000031.34921.19239.78837.9
68GDCD THCS Hồng Thái - Ninh Giang 239000020.86326.49238.58234.3
69GDCD THCS Hưng Long - Ninh Giang 230000000125.29340.412554.3
70GDCD THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350000004820.413758.35021.3
71GDCD THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2980010.351.73812.815150.710334.6
72GDCD THCS Nghĩa An - Ninh Giang 562000010.25810.317030.233359.3
73GDCD THCS Ninh Giang - Ninh Giang 2340000005322.611649.66527.8
74GDCD THCS Ninh Hải - Ninh Giang 367000030.84913.414840.316745.5
75GDCD THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000000893134.85056.2
76GDCD THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000000261688544930.1
77GDCD THCS Quang Hưng - Ninh Giang 12300000016134738.26048.8
78GDCD THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060000213416.510249.56833
79GDCD THCS Tân Hương - Ninh Giang 370000000236.211430.823363
80GDCD THCS Tân Phong - Ninh Giang 361000010.3308.315342.417749
81GDCD THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000000207.18028.318364.7
82GDCD THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000000519618.442180.7
83GDCD THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 390000000266.719449.717043.6
84GDCD THCS Văn Giang - Ninh Giang 241000052.12711.21064410342.7
85GDCD THCS Văn Hội - Ninh Giang 20800000041.94521.615976.4
86GDCD THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 201000010.51688441.810049.8
87GDCD THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 29910.300316822.716454.86321.1
88Hóa học THCS An Đức - Ninh Giang 13200001511.48060.63123.564.5
89Hóa học THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 99000077.12424.24040.42828.3
90Hóa học THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 111000098.15145.93430.61715.3
91Hóa học THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 102000043.93231.45553.91110.8
92Hóa học THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 12200000064.94940.26754.9
93Hóa học THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 600000711.715252541.71321.7
94Hóa học THCS Hồng Đức - Ninh Giang 147000064.15940.13926.54329.3
95Hóa học THCS Hồng Phong - Ninh Giang 141000096.42819.94129.16344.7
96Hóa học THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 1340010.74029.95238.82014.92115.7
97Hóa học THCS Hồng Thái - Ninh Giang 11500001412.23530.44740.91916.5
98Hóa học THCS Hưng Long - Ninh Giang 113000065.326233934.54237.2
99Hóa học THCS Hưng Thái - Ninh Giang 1200000108.34537.54134.22420
100Hóa học THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 1500000323724.772483825.3
101Hóa học THCS Nghĩa An - Ninh Giang 3200000268.111937.213642.53912.2
102Hóa học THCS Ninh Giang - Ninh Giang 13300001295843.65339.8107.5
103Hóa học THCS Ninh Hải - Ninh Giang 180000052.827157038.97843.3
104Hóa học THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 42000024.81126.22559.549.5
105Hóa học THCS Ninh Thành - Ninh Giang 770000911.73545.52532.5810.4
106Hóa học THCS Quang Hưng - Ninh Giang 74000011.42533.84054.1810.8
107Hóa học THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 107000087.546434441.198.4
108Hóa học THCS Tân Hương - Ninh Giang 1640000534728.75432.95835.4
109Hóa học THCS Tân Phong - Ninh Giang 17100001276638.64928.74425.7
110Hóa học THCS Tân Quang - Ninh Giang 135000075.24533.35641.52720
111Hóa học THCS Thành Nhân - Ninh Giang 277000000238.313147.312344.4
112Hóa học THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 187000042.14725.17540.16132.6
113Hóa học THCS Văn Giang - Ninh Giang 139000064.36647.54431.72316.5
114Hóa học THCS Văn Hội - Ninh Giang 1100000109.14137.34641.81311.8
115Hóa học THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 95000088.43637.93233.71920
116Hóa học THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 1730000126.97241.66537.62413.9
117Lịch sử THCS An Đức - Ninh Giang 2550020.83312.910842.49336.5197.5
118Lịch sử THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000084.330166534.88444.9
119Lịch sử THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 2240010.441.84218.8130584721
120Lịch sử THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 2460000525522.49337.89337.8
121Lịch sử THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 2500000166.4803290366425.6
122Lịch sử THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000021.62720.949385139.5
123Lịch sử THCS Hồng Đức - Ninh Giang 329000013411735.613641.36319.1
124Lịch sử THCS Hồng Phong - Ninh Giang 2910000289.66823.4134466121
125Lịch sử THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 23200002410.37733.27632.85523.7
126Lịch sử THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390000145.97129.710644.44820.1
127Lịch sử THCS Hưng Long - Ninh Giang 230000010.4229.614362.26427.8
128Lịch sử THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350010.420.97431.513356.62510.6
129Lịch sử THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 29800313411.411337.912742.6217
130Lịch sử THCS Nghĩa An - Ninh Giang 5620030.5162.811119.82474418532.9
131Lịch sử THCS Ninh Giang - Ninh Giang 2340000281210042.79641104.3
132Lịch sử THCS Ninh Hải - Ninh Giang 3670000236.39124.8154429927
133Lịch sử THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000022.21820.24247.22730.3
134Lịch sử THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000021.21710.48250.36238
135Lịch sử THCS Quang Hưng - Ninh Giang 1230000001915.47964.22520.3
136Lịch sử THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060021178.36129.69345.13316
137Lịch sử THCS Tân Hương - Ninh Giang 3700000143.85214.118449.712032.4
138Lịch sử THCS Tân Phong - Ninh Giang 3610010.3226.111130.716445.46317.5
139Lịch sử THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000020.77024.71023610938.5
140Lịch sử THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000000163.112123.238573.8
141Lịch sử THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900000123.111028.218747.98120.8
142Lịch sử THCS Văn Giang - Ninh Giang 2400000007430.811648.35020.8
143Lịch sử THCS Văn Hội - Ninh Giang 2080000002411.58540.99947.6
144Lịch sử THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 201000094.54924.49044.85326.4
145Lịch sử THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 3030010.3185.96320.820868.6134.3
146Ngoại ngữ THCS An Đức - Ninh Giang 2550000249.48934.912348.2197.5
147Ngoại ngữ THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000073.76735.810154126.4
148Ngoại ngữ THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 22400002912.99944.28437.5125.4
149Ngoại ngữ THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 246000083.37028.510643.16225.2
150Ngoại ngữ THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 2500000124.89638.495384718.8
151Ngoại ngữ THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 1290000002217.17054.33728.7
152Ngoại ngữ THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290010.34513.712036.511334.35015.2
153Ngoại ngữ THCS Hồng Phong - Ninh Giang 29100004716.28328.510335.45819.9
154Ngoại ngữ THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 2320000156.511047.46929.73816.4
155Ngoại ngữ THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390010.42610.97832.66527.26928.9
156Ngoại ngữ THCS Hưng Long - Ninh Giang 2300000146.15423.510244.36026.1
157Ngoại ngữ THCS Hưng Thái - Ninh Giang 23500001467331.18636.66226.4
158Ngoại ngữ THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2990010.3331112842.811237.5258.4
159Ngoại ngữ THCS Nghĩa An - Ninh Giang 5620030.5417.323441.622339.76110.9
160Ngoại ngữ THCS Ninh Giang - Ninh Giang 2340010.42711.510645.38235187.7
161Ngoại ngữ THCS Ninh Hải - Ninh Giang 3670041.15615.317547.711330.8195.2
162Ngoại ngữ THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 890000910.13033.73438.21618
163Ngoại ngữ THCS Ninh Thành - Ninh Giang 1630000007344.87143.61911.7
164Ngoại ngữ THCS Quang Hưng - Ninh Giang 123000097.3483943352318.7
165Ngoại ngữ THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060031.53215.572356531.63416.5
166Ngoại ngữ THCS Tân Hương - Ninh Giang 369000026712533.916243.95615.2
167Ngoại ngữ THCS Tân Phong - Ninh Giang 3610051.4318.611531.915743.55314.7
168Ngoại ngữ THCS Tân Quang - Ninh Giang 2830000289.99031.810737.85820.5
169Ngoại ngữ THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000010.2305.716631.832562.3
170Ngoại ngữ THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 390000082.112632.317745.47920.3
171Ngoại ngữ THCS Văn Giang - Ninh Giang 240000093.89740.48635.84820
172Ngoại ngữ THCS Văn Hội - Ninh Giang 2080021178.24923.69244.24823.1
173Ngoại ngữ THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 201000020107738.38843.8168
174Ngoại ngữ THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 301000012410334.213845.84815.9
175Ngữ văn THCS An Đức - Ninh Giang 2550020.8228.610541.210641.6207.8
176Ngữ văn THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 18700002714.410053.55931.610.5
177Ngữ văn THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 2200010.52310.55223.611652.72812.7
178Ngữ văn THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 2460041.672.87329.713153.33112.6
179Ngữ văn THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 2500000527228.813654.43714.8
180Ngữ văn THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000043.13627.96449.62519.4
181Ngữ văn THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290000278.210431.616048.63811.6
182Ngữ văn THCS Hồng Phong - Ninh Giang 29100003110.710335.411037.84716.2
183Ngữ văn THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 23200003615.59741.88335.8166.9
184Ngữ văn THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390010.4239.67732.29238.54619.2
185Ngữ văn THCS Hưng Long - Ninh Giang 230000031.39440.910746.52611.3
186Ngữ văn THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350000177.25724.312653.63514.9
187Ngữ văn THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2990020.73110.411638.813043.5206.7
188Ngữ văn THCS Nghĩa An - Ninh Giang 5620061.1325.717631.328350.46511.6
189Ngữ văn THCS Ninh Giang - Ninh Giang 23400003113.212151.78034.220.9
190Ngữ văn THCS Ninh Hải - Ninh Giang 36700003810.416043.613737.3328.7
191Ngữ văn THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000033.42325.83741.62629.2
192Ngữ văn THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000010.66036.88149.72112.9
193Ngữ văn THCS Quang Hưng - Ninh Giang 123000032.45343.15746.3108.1
194Ngữ văn THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060000167.88541.38641.7199.2
195Ngữ văn THCS Tân Hương - Ninh Giang 3700000215.716945.716644.9143.8
196Ngữ văn THCS Tân Phong - Ninh Giang 36100005314.71373816244.992.5
197Ngữ văn THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000082.86322.316959.74315.2
198Ngữ văn THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000000163.122543.128153.8
199Ngữ văn THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900020.5205.111930.518747.96215.9
200Ngữ văn THCS Văn Giang - Ninh Giang 240000083.38635.810945.43715.4
201Ngữ văn THCS Văn Hội - Ninh Giang 2080000115.35928.4106513215.4
202Ngữ văn THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 201000094.56833.810351.22110.4
203Ngữ văn THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 3020020.7227.311839.113745.4237.6
204Sinh học THCS An Đức - Ninh Giang 2550000114.36525.514556.93413.3
205Sinh học THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000084.34222.510857.82915.5
206Sinh học THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 218000031.44621.111452.35525.2
207Sinh học THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 2450000104.110241.611044.9239.4
208Sinh học THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 2500010.4135.25923.610441.67329.2
209Sinh học THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000043.12217.17759.72620.2
210Sinh học THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290000175.211434.716851.1309.1
211Sinh học THCS Hồng Phong - Ninh Giang 2910000134.55920.311138.110837.1
212Sinh học THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 2320000219.18134.98034.55021.6
213Sinh học THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390010.4114.67230.112552.33012.6
214Sinh học THCS Hưng Long - Ninh Giang 230000020.93615.7853710746.5
215Sinh học THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350000104.34619.610946.47029.8
216Sinh học THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2980020.7134.48829.513244.36321.1
217Sinh học THCS Nghĩa An - Ninh Giang 5620010.2223.910017.82815015828.1
218Sinh học THCS Ninh Giang - Ninh Giang 23400005724.49038.58034.273
219Sinh học THCS Ninh Hải - Ninh Giang 367000061.610628.9176487921.5
220Sinh học THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000022.22932.65157.377.9
221Sinh học THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000021.24628.28652.82917.8
222Sinh học THCS Quang Hưng - Ninh Giang 123000032.432267258.51613
223Sinh học THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060031.5104.95526.79445.64421.4
224Sinh học THCS Tân Hương - Ninh Giang 369000071.95615.215742.514940.4
225Sinh học THCS Tân Phong - Ninh Giang 3610030.8236.48122.417849.37621.1
226Sinh học THCS Tân Quang - Ninh Giang 283000082.84716.613547.79332.9
227Sinh học THCS Thành Nhân - Ninh Giang 52200000021419938.130257.9
228Sinh học THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900010.335912231.316843.16416.4
229Sinh học THCS Văn Giang - Ninh Giang 240000062.58133.811146.34217.5
230Sinh học THCS Văn Hội - Ninh Giang 208000031.43315.99847.17435.6
231Sinh học THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 2010000115.55627.911054.72411.9
232Sinh học THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 29900001247926.413645.57224.1
233Toán THCS An Đức - Ninh Giang 2550031.23212.57629.89537.34919.2
234Toán THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000052.75629.97640.65026.7
235Toán THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 2180020.924115123.48438.55726.1
236Toán THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 2460041.6239.37630.98132.96225.2
237Toán THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 250000093.63714.87228.813252.8
238Toán THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 1290000003325.65038.84635.7
239Toán THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290051.546148626.1115357723.4
240Toán THCS Hồng Phong - Ninh Giang 291003135127927.19532.67927.1
241Toán THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 2320041.73414.78938.465284017.2
242Toán THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390020.83213.45221.87631.87732.2
243Toán THCS Hưng Long - Ninh Giang 2300010.4187.86327.48737.86126.5
244Toán THCS Hưng Thái - Ninh Giang 2350052.1229.45623.89339.65925.1
245Toán THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 299001555217.48628.89230.85418.1
246Toán THCS Nghĩa An - Ninh Giang 56200101.8561014325.418332.617030.2
247Toán THCS Ninh Giang - Ninh Giang 23400008435.98134.65423.1156.4
248Toán THCS Ninh Hải - Ninh Giang 36720.592.5297.912433.812433.87921.5
249Toán THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000066.72224.73539.32629.2
250Toán THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000095.54527.66439.34527.6
251Toán THCS Quang Hưng - Ninh Giang 1230000108.13931.74234.13226
252Toán THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 20600002210.76531.668335124.8
253Toán THCS Tân Hương - Ninh Giang 3770061.63910.39725.71133012232.4
254Toán THCS Tân Phong - Ninh Giang 3610061.7236.49125.213437.110729.6
255Toán THCS Tân Quang - Ninh Giang 2820000113.97024.811239.78931.6
256Toán THCS Thành Nhân - Ninh Giang 522000000112.112523.938673.9
257Toán THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900000246.28722.312030.815940.8
258Toán THCS Văn Giang - Ninh Giang 2400000229.26426.78033.37430.8
259Toán THCS Văn Hội - Ninh Giang 2080000209.66933.27033.74923.6
260Toán THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 200000084603088444422
261Toán THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 2990041.3227.48929.810334.48127.1
262Tự chọn THCS An Đức - Ninh Giang 6200000058.12540.33251.6
263Tự chọn THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 1430000003222.48156.63021
264Tự chọn THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 128000010.8231873573124.2
265Tự chọn THCS Hồng Đức - Ninh Giang 182000010.54122.512166.51910.4
266Tự chọn THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 980000224040.8484988.2
267Tự chọn THCS Hưng Long - Ninh Giang 11700000014125748.74639.3
268Tự chọn THCS Hưng Thái - Ninh Giang 11500000023205547.83732.2
269Tự chọn THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 1490000002416.16946.35637.6
270Tự chọn THCS Ninh Giang - Ninh Giang 1010000003130.75453.51615.8
271Tự chọn THCS Ninh Hải - Ninh Giang 275000000441614251.68932.4
272Tự chọn THCS Ninh Thành - Ninh Giang 42000000921.41638.11740.5
273Tự chọn THCS Tân Phong - Ninh Giang 1900000002814.78042.18243.2
274Tự chọn THCS Tân Quang - Ninh Giang 1480000001912.84731.88255.4
275Tự chọn THCS Thành Nhân - Ninh Giang 24500000000239.422290.6
276Tự chọn THCS Văn Giang - Ninh Giang 1010000001211.94544.64443.6
277Tự chọn THCS Văn Hội - Ninh Giang 49000000510.23367.31122.4
278Vật lí THCS An Đức - Ninh Giang 2550000114.37529.4130513915.3
279Vật lí THCS Đồng Tâm - Ninh Giang 187000042.16434.210254.5179.1
280Vật lí THCS Đông Xuyên - Ninh Giang 218000073.24420.29945.46831.2
281Vật lí THCS Hiệp Lực - Ninh Giang 2450000104.14317.611245.78032.7
282Vật lí THCS Hoàng Hanh - Ninh Giang 250000020.84116.4953811244.8
283Vật lí THCS Hồng Dụ - Ninh Giang 129000086.24333.35240.32620.2
284Vật lí THCS Hồng Đức - Ninh Giang 3290010.3144.310531.9125388425.5
285Vật lí THCS Hồng Phong - Ninh Giang 2910000186.25418.611439.210536.1
286Vật lí THCS Hồng Phúc - Ninh Giang 2320010.44117.77632.87130.64318.5
287Vật lí THCS Hồng Thái - Ninh Giang 2390020.8145.97029.37531.47832.6
288Vật lí THCS Hưng Long - Ninh Giang 2300000004519.615567.43013
289Vật lí THCS Hưng Thái - Ninh Giang 235000020.93816.214662.14920.9
290Vật lí THCS Kiến Quốc - Ninh Giang 2980000624314.415752.79230.9
291Vật lí THCS Nghĩa An - Ninh Giang 561000061.114225.329352.212021.4
292Vật lí THCS Ninh Giang - Ninh Giang 234000021913055.67732.962.6
293Vật lí THCS Ninh Hải - Ninh Giang 3670000164.410528.615843.18824
294Vật lí THCS Ninh Hoà - Ninh Giang 89000066.71820.23640.42932.6
295Vật lí THCS Ninh Thành - Ninh Giang 163000063.73923.97344.84527.6
296Vật lí THCS Quang Hưng - Ninh Giang 123000021.63528.57157.71512.2
297Vật lí THCS Quyết Thắng - Ninh Giang 2060000104.95024.38742.25928.6
298Vật lí THCS Tân Hương - Ninh Giang 3700010.3174.610428.115441.69425.4
299Vật lí THCS Tân Phong - Ninh Giang 36030.861.7339.211832.813738.16317.5
300Vật lí THCS Tân Quang - Ninh Giang 2830000103.53512.412042.411841.7
301Vật lí THCS Thành Nhân - Ninh Giang 52200000040.814227.237672
302Vật lí THCS Ứng Hoè - Ninh Giang 3900000123.111629.719048.77218.5
303Vật lí THCS Văn Giang - Ninh Giang 2400000145.89338.89137.94217.5
304Vật lí THCS Văn Hội - Ninh Giang 2080000167.78842.38239.42210.6
305Vật lí THCS Vạn Phúc - Ninh Giang 200002194.578398542.52613
306Vật lí THCS Vĩnh Hoà - Ninh Giang 299000051.711137.113545.24816.1
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NINH GIANG
Địa chỉ: huyện Ninh Giang - Tỉnh Hải Dương
Trưởng phòng: Nguyễn Hồng Thanh